
Nassef Chourak là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Kalmar.
Tiểu sử Nassef Chourak
Nassef Chourak là tiền vệ người Netherlands, 22 tuổi, đang thi đấu cho Kalmar. Cầu thủ sinh ngày 21/07/2004 và thuận chân trái, hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2027. Ở mùa 2026-2027, Nassef Chourak có 21 trận ra sân với tổng 1197 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Ajax Amsterdam U21 đến Kalmar ngày 20/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 11 | 1.107 | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 89% | 50% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/30
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/539 (89%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/40 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/120 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/46 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/24 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/44 | 5 | 6/12 | V | 6,46 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 3/4 | — | 5,71 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 4/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Ajax Amsterdam U21 | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ADO Den Haag (Youth) | Ajax Amsterdam Youth | Hết hạn mượn 0.028M € | 28 nghìn € |
| 30/06/2016 | VV Alexandria '66 Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Sparta Rotterdam Youth | VV Alexandria '66 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Alphense Boys Jeugd | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực40