
Nao Eguchi
Tiền vệJPN
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nao Eguchi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/01/2017 | 24 | — |
| 24/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kamatamare Sanuki | Retired | Tự do | — |
| 08/01/2023 | Blaublitz Akita | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Ehime FC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Osaka Sangyo University | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Osaka Toin High School | Osaka Sangyo University | Chuyển nhượng | — |