Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nano

Lincoln Red Imps FCTiền vệESP
41Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Nano là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Tiểu sử Nano

Nano là tiền vệ người Spain, 41 tuổi, hiện thi đấu cho Lincoln Red Imps FC. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận với 210 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,90; tại Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2015). Cầu thủ chuyển đến Lincoln Red Imps FC từ St Joseph's FC vào ngày 30/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001076%25%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2900010016/2111/4—6,49
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-012001000—0——7,20
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-29000000—0——6,60
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-1dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-09000000—0—V5,90
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-39000000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-19000000—0——6,70
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 3-19011000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-4900000027/3913/4—5,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: —2012: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/200924200 nghìn €
28/11/200925300 nghìn €
03/04/201025300 nghìn €
11/08/201025—
03/12/201228600 nghìn €
15/06/201328700 nghìn €
01/12/201329750 nghìn €
27/03/201429800 nghìn €
10/11/2014301,0 triệu €
09/05/2015301,0 triệu €
26/09/2015301,0 triệu €
20/06/201631700 nghìn €
23/01/201732400 nghìn €
28/06/201732300 nghìn €
31/12/201733400 nghìn €
29/05/201833400 nghìn €
18/02/201934300 nghìn €
28/06/201934300 nghìn €
09/09/201934300 nghìn €
10/02/202035200 nghìn €
14/11/20213775 nghìn €
23/06/20223775 nghìn €
20/12/20223875 nghìn €
25/05/20233875 nghìn €
28/12/20233925 nghìn €
12/06/20243925 nghìn €
05/12/20244025 nghìn €
27/05/20254025 nghìn €
26/11/20254110 nghìn €
06/05/20264110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022St Joseph's FCLincoln Red Imps FCChuyển nhượng—
30/06/2020Recreativo HuelvaSt Joseph's FCChuyển nhượng—
16/07/2019AlmeriaRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
23/08/2016PanathinaikosAlmeriaChuyển nhượng—
19/07/2013PonferradinaPanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2012Real OviedoPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2010CadizReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2009FC CartagenaCadizChuyển nhượng—
30/06/2008UE Lleida (- 2011)FC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2007Gimnastic de TarragonaUE Lleida (- 2011)Chuyển nhượng—
29/06/2007CordobaGimnastic de TarragonaCho mượn—
31/12/2006Gimnastic de TarragonaCordobaChuyển nhượng—
30/12/2006FC Barcelona AtlèticGimnastic de TarragonaCho mượn—
30/06/2006Gimnastic de TarragonaFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
31/12/2005UD MarbellaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2004UD Fuengirola Los BolichesUD MarbellaChuyển nhượng—
30/06/2003UD Fuengirola YouthUD Fuengirola Los BolichesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com