Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nana Kwame Boakye

BrannHậu vệITA
2005Năm sinh
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nana Kwame Boakye là hậu vệ sinh năm 2005 quốc tịch ITA, hiện khoác áo Brann.

Tiểu sử Nana Kwame Boakye

Nana Kwame Boakye, sinh năm 2005, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Brann và có quốc tịch Italy. Ở mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, anh có 2 trận ra sân với 134 phút thi đấu và điểm trung bình 5,83. Anh cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2026), còn ngày sinh của anh là 05/12/2005.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—221340000084%33%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/106 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nana Kwame Boakye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 1-2440000023/3223/5—6,01
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ BolognaB 0-1900000028/3723/5—6,68
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs BolognaB 0-19000000100/11025/9V6,35
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1900000033/4335/8—6,96
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs MidtjyllandH 3-3900000024/3118/14—6,26
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceB 0-423000005/611/3—5,64
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ BolognaH 0-0dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Rangers F.C.T 3-0dự bị00000—0———
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202419700 nghìn €
22/05/202519600 nghìn €
07/09/202519900 nghìn €
14/12/2025201,0 triệu €
15/03/2026202,0 triệu €
27/05/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com