Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nana Kwame Antwi

Beitar JerusalemHậu vệGHA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nana Kwame Antwi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—332350011190%37%006,65
Israel Ligat Al Toto Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/90 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nana Kwame Antwi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 0-0900000014/1522/8—6,39
12/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 4-0770100136/3706/13—7,69
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-4680011031/3802/6—5,86
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaT 2-11200100371/7817/13V7,37
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaB 1-2900000160/6415/9—6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK LarnacaB 2-312001000—0—V5,75
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaT 1-09000000—0——7,30
13/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaH 1-123000002/401/2—6,61
10/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 0-3900000331/3527/11—7,06
06/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivT 1-0900000348/5612/3V7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20181875 nghìn €
11/12/201818125 nghìn €
06/06/201918175 nghìn €
30/08/202020175 nghìn €
16/12/202020250 nghìn €
29/05/202120250 nghìn €
05/10/202121250 nghìn €
16/12/202121250 nghìn €
13/06/202221250 nghìn €
29/12/202222250 nghìn €
22/06/202322250 nghìn €
13/12/202323275 nghìn €
21/03/202423300 nghìn €
04/06/202423350 nghìn €
18/12/202424350 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
18/12/202525500 nghìn €
10/06/202625550 nghìn €
07/09/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/02/2026Fotbal Club FCSBBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
08/02/2026AFC HermannstadtFotbal Club FCSBCho mượn—
02/09/2024Fotbal Club FCSBAFC HermannstadtChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
11/01/2024UrartuFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021Lori VanadzorUrartuChuyển nhượng—
29/06/2020Lille BLori VanadzorCho mượn—
28/08/2019Lori VanadzorLille BChuyển nhượng—
21/08/2018Young Wise FCLori VanadzorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com