
Naïm Sliti
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Naïm Sliti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 33% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/79 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/18 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/10 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 72 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 1 | 2/8 | — | 9,76 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 6,11 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Umm Salal | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-0 | 45 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 7,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,8 triệu € |
| 10/09/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 28 | 6,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 7,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 31 | 4,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 2,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Al-Shamal Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2024 | Free Player | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2023 | Al Ettifaq | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Dijon | Al Ettifaq | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | LOSC Lille | Dijon | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Dijon | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | LOSC Lille | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Star FC 93 | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | LOSC Lille | Red Star FC 93 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Red Star FC 93 | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris FC | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | CS Sedan-Ardennes | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2011 | CS Sedan-Ardennes B | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sedan U19 | CS Sedan-Ardennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CS Sedan-Ardennes U17 | Sedan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympique Marseille Youth | CS Sedan-Ardennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC Aubagne Air Bel Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực42