
Naïm Sliti
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Naïm Sliti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 82% | 44% | 0 | 0 | 7,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 37/44 | 2 | 6/9 | — | 8,32 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 4/10 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 72 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 24/32 | 1 | 2/8 | — | 9,76 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 4-6 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 2/7 | — | 6,11 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Umm Salal | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
| 18/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |