Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahuel Ferraresi

Botafogo - RJHậu vệVEN
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Nahuel Ferraresi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2629Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24221.99910013486%62%706,66
Copa Sudamericana2026—554500003184%54%106,76
Copa do Brasil2026—11900001091%50%007,46
Chuỗi trận FIFA2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.999 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1040/1199 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
84/166 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
28
Phá bóng
153
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/194 (62%)
Không chiến thắng / thua
48 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 53
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/243 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/104 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahuel Ferraresi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0900010081/8624/8—7,11
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-1900011159/6413/4—7,11
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2900000147/5546/12V5,93
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0900000170/7526/11—7,10
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2900000156/6201/2—6,54
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2900000089/8946/12—6,80
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900020052/6238/12V6,66
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0900010024/3538/11—6,65
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-3900010040/4656/7—6,61
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3900032273/8358/12—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/201718350 nghìn €
04/02/201819350 nghìn €
30/10/201819300 nghìn €
18/02/201920300 nghìn €
28/06/201920300 nghìn €
30/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
16/08/202021700 nghìn €
27/01/202122900 nghìn €
20/05/2021221,0 triệu €
26/12/2021231,5 triệu €
30/05/2022231,5 triệu €
13/11/2022231,5 triệu €
06/04/2023241,5 triệu €
24/07/2023241,5 triệu €
10/12/2023251,5 triệu €
27/03/2024251,5 triệu €
16/06/2024252,0 triệu €
18/07/2024253,5 triệu €
08/12/2024263,0 triệu €
05/06/2025263,0 triệu €
04/09/2025265,0 triệu €
09/12/2025274,5 triệu €
25/05/2026274,5 triệu €
27/09/2026275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026São Paulo - SPBotafogo - RJHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
17/08/2026Botafogo - RJSão Paulo - SPCho mượn—
08/03/2026São Paulo - SPBotafogo - RJChuyển nhượng—
04/01/2024Manchester City U21São Paulo - SPHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
30/12/2023São Paulo - SPManchester City U21Cho mượn—
12/08/2022Manchester City U21São Paulo - SPChuyển nhượng—
29/06/2022EstorilManchester City U21Cho mượn—
05/08/2021Manchester City U21EstorilChuyển nhượng—
29/06/2021MoreirenseManchester City U21Cho mượn—
14/08/2020Manchester City U21MoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2020Porto BManchester City U21Cho mượn—
16/07/2019Manchester City U21Porto BChuyển nhượng—
29/06/2019CF PeraladaManchester City U21Cho mượn—
30/06/2018Manchester City U21CF PeraladaChuyển nhượng—
29/06/2018Montevideo City TorqueManchester City U21Cho mượn—
06/08/2017Manchester City U21Montevideo City TorqueChuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo TachiraManchester City U21Chuyển nhượng—
20/02/2017Nueva Chicago U20Deportivo TachiraChuyển nhượng—
31/12/2014Club Ferro Carril Oeste U20Nueva Chicago U20Chuyển nhượng—
31/12/2012Vélez Sarsfield JuvenilesClub Ferro Carril Oeste U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com