Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nahom Girmai

Degerfors IFTiền vệERI
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Nahom Girmai là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo Degerfors IF.

Tiểu sử Nahom Girmai

Nahom Girmai là tiền vệ của câu lạc bộ Degerfors IF, mang quốc tịch Eritrea và sinh ngày 01/08/1994, hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 22 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển với 1687 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này đạt 6,46. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € (2025). Hợp đồng với Degerfors IF có hiệu lực đến 30/12/2027, chiều cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.833Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
5/30Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23211.83320330578%49%506,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.833 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/30
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
693/878 (78%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
23/99 (23%)
Chuyền dài chính xác
31/76 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/190 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 81
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
334
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nahom Girmai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 0-3900030232/4718/14—5,80
24/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-4900020238/4046/11—6,44
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarB 1-2901031143/5213/12—7,20
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFH 1-1860010022/3125/13—6,38
30/09/2026CANvs Nam PhiB 0-5770000114/2303/6—5,21
26/09/2026CAN@ KenyaH 1-1901022216/2125/8—8,11
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1900010218/2426/9V6,47
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-0211021014/1701/1—7,37
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-2900010029/3723/7—6,07
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-2900000036/4503/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20182375 nghìn €
15/01/201924250 nghìn €
04/08/202025400 nghìn €
09/12/202026400 nghìn €
08/06/202126300 nghìn €
16/12/202127350 nghìn €
23/06/202227350 nghìn €
13/12/202228400 nghìn €
26/06/202328450 nghìn €
07/12/202329400 nghìn €
17/06/202429450 nghìn €
26/12/202430450 nghìn €
17/06/202530500 nghìn €
18/11/202531450 nghìn €
28/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com