
Nacho Heras
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Nacho Heras là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Tiểu sử Nacho Heras
Nacho Heras là tiền đạo người Spain, 29 tuổi, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe. Thể hình ghi nhận cao 177 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Heras ra sân 10 trận với 1 bàn, 1 kiến tạo và 611 phút, điểm trung bình 6,01; tại SuperLiga Romania ghi 1 bàn sau 9 trận. Giá trị thị trường là 375 nghìn €, và ngày 02/09/2025 cầu thủ chuyển từ Arges đến Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
611Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
611Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 550 | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,68 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/139 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 41/47 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 4/7 | V | 6,28 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 58 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | Arges | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CSA Steaua Bucuresti | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Recreativo Huelva | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Real Balompedica Linense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Burgos CF Promesas | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Getafe B | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | CD Leganés B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Atlético Baleares | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Atletico de Madrid B | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Getafe CF Youth | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực34