
Babajide Ezekiel Adeeko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Rochdale.
Tiểu sử Babajide Ezekiel Adeeko
Babajide Ezekiel Adeeko là tiền vệ người Ireland, thi đấu cho Rochdale ở tuổi 23 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại Hạng Tư Anh với 745 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 13/08/2026 từ Wigan Athletic đến Rochdale, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 889 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 81% | 42% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/345 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/34 | 1 | 2/4 | V | 6,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 6/11 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 4/9 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 4/6 | — | 7,34 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 3/5 | V | 6,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/4 | — | 5,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 3-0 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 0 | 0/7 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Wigan Athletic | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Wigan Athletic Youth | Wigan Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực45