Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Jönsson

IK Sirius FKTiền đạoSWE
19Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

N. Jönsson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—102300000——10—
Allsvenskan Thụy Điển2026—15871620229973%42%206,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/127 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/83 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 45
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Jönsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-018000005/603/4—6,52
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-35700000—0——6,30
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-118000001/213/5—6,54
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-032002208/1100/3—6,89
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-014000002/20——6,49
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-135002036/600/4—7,09
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-063003103/602/6—6,16
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-1700051515/1748/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202518100 nghìn €
18/11/202518100 nghìn €
29/03/202619200 nghìn €
28/06/2026195,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025FC Kobenhavn U19IK Sirius FKHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/08/2023FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
31/12/2022UnknownFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com