Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

N. Greis

Hapoel AkkoThủ mônISR
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

N. Greis là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Akko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của N. Greis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 1-54510012/140——4,71
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-1dự bị000—0———
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0dự bị000—0———
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 1-2dự bị000—0———
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 3-0dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-2dự bị000—0———
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 0-1dự bị000—0———
17/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20221725 nghìn €
29/06/20221710 nghìn €
21/12/20231910 nghìn €
16/06/20241910 nghìn €
29/12/20242010 nghìn €
12/06/20252010 nghìn €
21/12/202521150 nghìn €
23/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026OliveirenseHapoel AkkoChuyển nhượng—
25/07/2025Maccabi HaifaOliveirenseChuyển nhượng—
30/01/2024Hapoel AfulaMaccabi HaifaCho mượn—
02/08/2023Maccabi HaifaHapoel AfulaChuyển nhượng—
30/06/2023Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—
18/07/2022Udinese U19Maccabi Haifa U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/01/2022CastelnuovoUdinese U19Cho mượn—
10/09/2021Udinese U20CastelnuovoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com