
Mychell Chagas là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo YF Juventus Zurich.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/02/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/09/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/01/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 11/07/2018 | 29 | 550 nghìn € |
| 20/01/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/08/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | FC Dietikon | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Yanbian Longding | FC Dietikon | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Free player | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2022 | PSS Sleman | Free player | Trở lại | — |
| 27/06/2022 | Free player | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Nantong Zhiyun | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2020 | Grasshopper | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Servette | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Rapperswil-Jona | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | YF Juventus Zurich | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2011 | — | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Winterthur U21 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2010 | FC Grenchen (1906 - 2015) | FC Winterthur U21 | Cho mượn | — |
| 27/02/2010 | FC Winterthur U21 | FC Grenchen (1906 - 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC YF Juventus Youth | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |