
Munashe Garananga là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 54% | 0 | 0 | 6,47 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/111 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/63 | 1 | 3/10 | V | 5,26 |
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 5/8 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/70 | 0 | 6/11 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/61 | 0 | 4/10 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 3 | 5/6 | — | 7,19 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 3 | 4/9 | V | 6,40 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 45/55 | 0 | 6/12 | — | 5,82 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 6/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Copenhagen | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hibernian F.C. | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Copenhagen | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | KV Mechelen | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/01/2024 | Sheriff Tiraspol | KV Mechelen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 12/01/2023 | Dinamo Brest | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 04/02/2022 | Ubuntu Cape Town FC Youth | Dinamo Brest | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực56