Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Munas Dabbur

Tiền đạoISR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Munas Dabbur là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ISR.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Munas Dabbur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 1-4900000024/2705/6—6,56
05/05/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCH 2-2780000233/3815/8—6,27
23/04/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-1901011437/4611/5—8,11
10/04/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahH 1-1280000010/110——6,48
05/04/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCB 1-2620020017/1912/4—6,30
19/03/2026VĐQG UAE@ AjmanH 1-1690021011/1503/9—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: —2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 12,5 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/201018100 nghìn €
27/11/20101850 nghìn €
18/05/201119—
28/12/201119250 nghìn €
03/11/201220350 nghìn €
07/05/2014211,0 triệu €
15/07/2014221,8 triệu €
11/09/2014222,0 triệu €
14/12/2014223,0 triệu €
13/04/2015223,5 triệu €
17/06/2015233,5 triệu €
28/09/2015235,0 triệu €
17/12/2015237,0 triệu €
05/10/2016245,0 triệu €
21/12/2016245,0 triệu €
01/01/2018256,0 triệu €
29/03/20182510,0 triệu €
13/06/20182612,5 triệu €
18/12/20182615,0 triệu €
02/06/20192715,0 triệu €
09/09/20192715,0 triệu €
19/12/20192710,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
09/02/2021287,0 triệu €
08/06/2021296,0 triệu €
21/12/2021296,0 triệu €
08/06/2022304,0 triệu €
08/11/2022304,0 triệu €
21/06/2023313,0 triệu €
11/10/2023313,0 triệu €
07/03/2024312,0 triệu €
02/06/2024321,8 triệu €
17/11/2024321,6 triệu €
28/05/2025331,3 triệu €
27/11/2025331,0 triệu €
25/05/202634800 nghìn €
05/10/202634600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Shabab Al AhliFree PlayerTrở lại—
29/06/2026Baniyas ClubShabab Al AhliCho mượn—
24/01/2026Shabab Al AhliBaniyas ClubChuyển nhượng—
11/07/2023TSG HoffenheimShabab Al AhliHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
06/01/2020Sevilla FCTSG HoffenheimHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2019Red Bull SalzburgSevilla FCHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
29/06/2017GrasshopperRed Bull SalzburgCho mượn—
13/02/2017Red Bull SalzburgGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2016GrasshopperRed Bull SalzburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
05/02/2014Maccabi Tel AvivGrasshopperHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2011Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2010Maccabi Ahi NazarethMaccabi Tel Aviv Shachar U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Maccabi Achi Nazareth U19Maccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com