
Munas Dabbur
Tiền đạoISR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Munas Dabbur là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 5/6 | — | 6,56 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 1 | 5/8 | — | 6,27 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 37/46 | 1 | 1/5 | — | 8,11 |
| 10/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2011 | 19 | — |
| 28/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/11/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 26 | 12,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2025 | 33 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shabab Al Ahli | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Baniyas Club | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Shabab Al Ahli | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | TSG Hoffenheim | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | Sevilla FC | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg | Sevilla FC | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Grasshopper | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 13/02/2017 | Red Bull Salzburg | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Grasshopper | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 05/02/2014 | Maccabi Tel Aviv | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2011 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Maccabi Ahi Nazareth | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Maccabi Achi Nazareth U19 | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực53