
Munas Dabbur
Tiền đạoISR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Munas Dabbur là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ISR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2011 | 19 | — |
| 28/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/11/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/09/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 26 | 12,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2025 | 33 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.