
Muhammad Sahlouli là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 210 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/65 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 27/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/10 | — | 5,21 |
| 30/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 3 | 4/11 | — | 6,15 |
| 26/12/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | — |
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al Riyadh | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Jabalain | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Riyadh | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Al Nassr | Al Riyadh | Hết hạn mượn 0.121386M € | 121 nghìn € |
| 30/06/2023 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |