
Mubarak Suleiman là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
607Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
607Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 494 | 1 | 0 | 1 | 15 | 2 | 73% | 56% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 53% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/195 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/47 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/35 | 2 | 6/12 | — | 6,23 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 4 | 5/6 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 2/3 | — | 6,12 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/42 | 1 | 6/8 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/33 | 3 | 4/12 | V | 7,29 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 14/27 | 2 | 6/12 | V | 7,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 8/11 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 4/9 | — | 6,31 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 2 | 4/10 | — | 8,16 |