
Moussa Diarra là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Tiểu sử Moussa Diarra
Moussa Diarra là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch Mali, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Wahda(UAE). Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 668 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Deportivo Alavés sang Al Wahda(UAE) ngày 18/08/2026, phí 1,2 triệu €. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
668Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,96 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 66% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/206 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/158 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/63 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 4/6 | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/76 | 0 | 1/2 | — | 7,56 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 63/67 | 0 | 4/5 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 6/12 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Deportivo Alavés | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2026 | Anderlecht | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Deportivo Alavés | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Toulouse FC | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Drancy U17 | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bourget Jugend | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực53