
Moussa Diakité là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Tiểu sử Moussa Diakité
Moussa Diakité là tiền vệ của Caykur Rizespor, quốc tịch Mali, và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/11/2003, cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Moussa Diakité ra sân 4 trận tại Süper Lig với 42 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu € với hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 13/08/2026, khi cầu thủ rời Cadiz CF để gia nhập Caykur Rizespor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 3/4 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,75 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 5/8 | — | 6,31 |