Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moshe Semel

Hapoel Ramat GanTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Moshe Semel là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7543800012476%51%006,51
Israel Ligat Al Toto Cup——5222010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/173 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/28 (35%)
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · 5 trận ra sân, 220 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moshe Semel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 2-0850040321/3036/9—7,20
12/10/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-4310000312/1512/7—6,91
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-1840011330/3603/9—6,57
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 2-0900030230/3724/5—6,33
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-4560010016/2511/2—5,21
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 1-2660033113/1612/5—6,83
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2260000010/1423/4—6,50
16/05/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2900010320/2700/3—6,77
02/05/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TET 3-1720020115/2100/4—6,41
25/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-0780021020/2302/8—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20232050 nghìn €
21/12/202320100 nghìn €
16/06/202421175 nghìn €
29/12/202421200 nghìn €
06/07/202522250 nghìn €
06/10/202522250 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
18/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Puskas Akademia FCHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
15/07/2025Hapoel Rishon LezionPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2022Hapoel Rishon leZion U19Hapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com