Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mosa Lebusa

Stellenbosch FCHậu vệRSA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mosa Lebusa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—11620000081%25%106,09

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mosa Lebusa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1620000018/2201/4V6,09
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-0900000017/2313/3—6,97
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeT 2-0900000048/5405/9V7,36
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-2810000015/2427/10—5,70
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayB 1-2900010025/2815/9—6,72
21/03/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedT 2-1900010013/1514/4V6,78
19/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 1-1900000033/4413/7—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 775 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20121925 nghìn €
20/02/20132075 nghìn €
29/07/201320125 nghìn €
17/05/201421150 nghìn €
02/01/201522200 nghìn €
07/08/201522250 nghìn €
08/01/201623275 nghìn €
02/06/201623350 nghìn €
14/01/201724400 nghìn €
21/07/201724500 nghìn €
05/01/201825550 nghìn €
01/06/201825600 nghìn €
18/01/201926650 nghìn €
25/06/201926700 nghìn €
13/02/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
13/01/202128600 nghìn €
14/06/202128750 nghìn €
14/01/202229775 nghìn €
29/06/202229775 nghìn €
02/02/202330700 nghìn €
29/05/202330600 nghìn €
04/01/202431550 nghìn €
10/06/202431500 nghìn €
09/01/202532450 nghìn €
27/05/202532350 nghìn €
11/12/202533300 nghìn €
04/06/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com