
Mosa Lebusa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 25% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/4 | V | 6,09 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/3 | — | 6,97 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 5/9 | V | 7,36 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 7/10 | — | 5,70 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 5/9 | — | 6,72 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 4/4 | V | 6,78 |
| 19/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/02/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/01/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/01/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/06/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/01/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 14/01/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 02/02/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/01/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực52