
Morteza Khorasani
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Morteza Khorasani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Kheybar Khorramabad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sanat-Naft | Palayesh Naft Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Nassaji Mazandaran | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Sanat-Naft | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Shahr Raz FC | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Pars Jonoubi Jam | Shahr Raz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Saipa | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Zob Ahan | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Baadraan Tehran | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2020 | Shahr Khodrou | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Baadraan Tehran | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Persepolis Pakdasht | Baadraan Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paykan FC U21 | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Persepolis FC U21 | Paykan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Persepolis U19 | Persepolis FC U21 | Chuyển nhượng | — |