Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mondy Prunier

US OrléansTiền đạo
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mondy Prunier là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—512070003270%44%105,22

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 5,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/34 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mondy Prunier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3dự bị00000—0———
02/10/2026National Pháp@ BastiaH 1-162000006/902/8—6,37
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-030001104/713/4——
19/09/2026National Pháp@ AmiensB 0-245001026/813/4—6,60
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-445001105/601/5—6,60
05/09/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneH 1-125000003/402/4V6,52
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-41000001/101/1—6,37
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-212000006/611/4—6,51
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringT 2-04000001/201/2—6,47
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 4-15000004/40——6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20222275 nghìn €
19/12/202222300 nghìn €
13/06/202323350 nghìn €
07/12/202323350 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
14/10/202424450 nghìn €
19/12/202424500 nghìn €
23/04/202525600 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
29/04/202626350 nghìn €
20/09/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Sporting CharleroiUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2026Francs BorainsRC Sporting CharleroiCho mượn—
15/01/2026RC Sporting CharleroiFrancs BorainsChuyển nhượng—
14/01/2026KAS EupenRC Sporting CharleroiCho mượn—
01/09/2025RC Sporting CharleroiKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2025Francs BorainsRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/07/2024RC Sporting CharleroiFrancs BorainsChuyển nhượng—
29/07/2024Versailles 78RC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
02/08/2022FC RouenVersailles 78Hết hạn mượn 0.036M €36 nghìn €
30/06/2021Red Star Baie-MahaultFC RouenChuyển nhượng—
30/09/2018AS CarrefourRed Star Baie-MahaultChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com