
Mondy Prunier là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 207 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 44% | 1 | 0 | 5,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/4 | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | V | 6,52 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Sporting Charleroi | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Francs Borains | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | RC Sporting Charleroi | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | KAS Eupen | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | RC Sporting Charleroi | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Francs Borains | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | RC Sporting Charleroi | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Versailles 78 | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 02/08/2022 | FC Rouen | Versailles 78 | Hết hạn mượn 0.036M € | 36 nghìn € |
| 30/06/2021 | Red Star Baie-Mahault | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | AS Carrefour | Red Star Baie-Mahault | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực43