Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momoh Ibrahim Kamara

ElfsborgTiền vệ
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Momoh Ibrahim Kamara là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.358Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
16/48Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20141.358603481676%44%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.358 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/48
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
27/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/509 (76%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
18/45 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/190 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 91
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
263
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momoh Ibrahim Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2890020124/3025/12—6,33
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0901052126/3905/9—7,85
28/09/2026CAN@ Guinea Xích ĐạoB 0-1610020217/2325/9—6,39
25/09/2026CANvs ZimbabweB 2-3890010016/19413/19—6,08
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-1960030020/2702/11—6,16
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0881011324/3103/9—8,20
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-2901031033/4312/9—7,01
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0820031025/34310/15—6,54
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1900021219/26212/27—6,74
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0902142441/5127/11—9,77

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com