
Momo Nakao
25Tuổi
154Chiều cao (cm)
44Cân nặng (kg)
—Giá trị
Momo Nakao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 563 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/290 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Momo Nakao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 2 | 5/12 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 6/10 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/55 | 0 | 2/6 | V | 6,00 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 1 | 5/9 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/51 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 6 | 7/11 | — | 6,40 |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/7 | — | 6,78 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |