Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mokher Al-Rashidi

Al FayhaHậu vệKSA
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mokher Al-Rashidi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fayha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
908Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1198180001090%64%006,63
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000091%44%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
386/425 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
78
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/102 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mokher Al-Rashidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 2-210000003/50——6,09
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 2-3890000036/4511/3—5,95
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 0-2850010037/4103/6—6,73
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1900000050/5516/7—7,40
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0900000035/3623/3—7,17
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900000052/5702/2—6,62
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 2-2900000041/4312/2—6,72
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 3-2900000033/3712/4—6,72
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-04000001/201/1—6,56
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3900000036/3800/2—6,31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com