
Mohau Nkota là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
0Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ngoại hạng Nam Phi | 2026 | — | 0 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ngoại hạng Nam Phi · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Ngoại hạng Nam Phi | vs Milford | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/10 | — | 6,49 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/24 | 4 | 4/11 | V | 6,21 |
| 16/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/7 | — | 6,47 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 04/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 29/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |