
Mohanad Al-Qaydhi
Hậu vệKSA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohanad Al-Qaydhi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/4 | — | 6,89 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/9 | V | 6,13 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,64 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Okhdood | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Al Fayha | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Abha | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Al-Raed SFC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al Bukayriyah | Al-Raed SFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al-Raed SFC | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Raed SFC U23 (- 2022) | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh57
- Thể lực37