
Mohammed Al Marri là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 121 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 90% | 58% | 0 | 0 | 4,85 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 75% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/53 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jubail | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 3 | 7/16 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 27/02/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al-Adalah | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Al Qadsiah | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al-Tai | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Al Qadsiah | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Qadsiah FC U19 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh46
- Thể lực35