Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Konaideri

Al Najma(KSA)Hậu vệKSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Konaideri là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—50550013184%50%003,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Konaideri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ HajerT 4-214011114/401/1—7,00
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs DamacT 3-01000002/20———
19/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-17000016/812/3——
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 1-118002004/500/1—6,40
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodH 2-215000006/700/1—6,50
27/09/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaB 1-2420000012/1612/3—6,33
20/09/2025VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-1900000134/4047/9—7,40
14/09/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 1-2450100221/2501/3—6,13
31/08/2025VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3900011243/4700/3V6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222125 nghìn €
29/06/20222125 nghìn €
01/12/20222225 nghìn €
11/06/202322175 nghìn €
14/12/202323150 nghìn €
03/06/202423150 nghìn €
12/12/202424225 nghìn €
23/06/202524225 nghìn €
17/12/202525200 nghìn €
03/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com