
Mohammed Al-Konaideri là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 3,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 14 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 27/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | B 1-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 20/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 7/9 | — | 7,40 |
| 14/09/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 31/08/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/47 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực29