
Mohammed Al-Khabrani là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 781 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 65% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/397 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 3/6 | — | 7,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/3 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 3/4 | V | 6,13 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/5 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 1 | 7/10 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 2/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 975 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 775 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 975 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2022 | Al Ahli SC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Al Qadsiah | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 1.879754M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2013 | Al-Qadisiya FC U23 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực48