Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Khabrani

Al KhaleejHậu vệKSA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Khabrani là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997810001190%65%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/397 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
43
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Khabrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0900011039/4403/6—7,48
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1900000029/3603/3—6,81
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1900000029/3823/4V6,13
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0670000055/6013/5—6,93
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3900000034/3517/10—6,53
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5900000046/4700/1—5,77
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1900000045/5013/5—6,67
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0840000039/4011/2—6,93
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900000043/4712/2—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 975 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623125 nghìn €
29/06/201723150 nghìn €
07/01/201925375 nghìn €
31/05/201925275 nghìn €
06/01/202026975 nghìn €
07/04/202026775 nghìn €
10/09/202026900 nghìn €
30/01/202127700 nghìn €
17/06/202127500 nghìn €
05/01/202228300 nghìn €
29/06/202228250 nghìn €
01/12/202229100 nghìn €
11/06/202329175 nghìn €
14/12/202330200 nghìn €
03/06/202430250 nghìn €
12/12/202431250 nghìn €
26/05/202531250 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 975 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2022Al Ahli SCAl KhaleejChuyển nhượng—
02/07/2019Al QadsiahAl Ahli SCHết hạn mượn 1.879754M €1,9 triệu €
30/06/2013Al-Qadisiya FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com