
Mohammed Abdulrahman Yousef
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Mohammed Abdulrahman Yousef là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Tiểu sử Mohammed Abdulrahman Yousef
Mohammed Abdulrahman Yousef là hậu vệ của Al Ahli SC, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 23 tuổi. Cao 170 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 351 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, cao nhất là 550 nghìn € (2025), và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2025, khi thời hạn cho mượn từ Al Ettifaq sang Al Ahli SC kết thúc, với phí ghi nhận là 5,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 37% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/41 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | 6,08 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | 5,71 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 2 | 4/5 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Anwar Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 3/8 | — | 6,95 |