Mohammad Amin Omidifar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Esteghlal B FC | Fajr Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Chooka Talesh | Esteghlal B FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2025 | Nikapars Chalus | Chooka Talesh | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2024 | Fajr Sepasi | Nikapars Chalus | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Aluminium Arak FC | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2021 | Naft Gachsaran | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2020 | Kheybar Khorramabad | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Sanat-Naft | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sanat Naft FC U21 | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sanat Naft FC U20 | Sanat Naft FC U21 | Chuyển nhượng | — |