Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Abu Fani

Crvena ZvezdaTiền vệISR
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mohammad Abu Fani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Tiểu sử Mohammad Abu Fani

Mohammad Abu Fani là tiền vệ của Crvena Zvezda, quốc tịch Israel, sinh ngày 27/04/1998 và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận tại SuperLiga Serbia, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và thi đấu 577 phút với điểm trung bình 7,46. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Ferencvarosi TC đến Crvena Zvezda vào ngày 30/06/2026, với phí 1,5 triệu €. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 6,0 triệu € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—9757730225687%43%407,46

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
413/471 (87%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
12/30 (40%)
Chuyền dài chính xác
35/56 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/48 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Abu Fani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1621052055/6100/6V8,02
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0901061469/7905/6V8,20
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0690010244/4814/8V7,14
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-17001001/302/4—6,33
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0901141550/6103/9—9,00
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0900141260/6901/4—7,70
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaB 0-24500000—0—Đ5,30
09/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-017002001/40——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201820150 nghìn €
27/06/201921400 nghìn €
27/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
06/07/202022500 nghìn €
25/12/202022700 nghìn €
28/05/202123900 nghìn €
30/12/202123900 nghìn €
03/06/2022241,0 triệu €
19/12/2022241,2 triệu €
28/05/2023251,2 triệu €
21/12/2023252,5 triệu €
22/05/2024266,0 triệu €
22/12/2024266,0 triệu €
27/05/2025274,5 triệu €
06/10/2025273,5 triệu €
07/12/2025273,0 triệu €
18/05/2026283,0 triệu €
17/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ferencvarosi TCCrvena ZvezdaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
04/07/2023Maccabi HaifaFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/07/2020Hapoel HaderaMaccabi HaifaCho mượn—
17/09/2019Maccabi HaifaHapoel HaderaChuyển nhượng—
21/01/2019Hapoel HaderaMaccabi HaifaCho mượn—
31/07/2018Maccabi HaifaHapoel HaderaChuyển nhượng—
29/06/2018Hapoel Ramat GanMaccabi HaifaCho mượn—
02/09/2017Maccabi HaifaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
30/06/2017Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com