
Mohamed Tijani
Hậu vệBEN
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohamed Tijani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/56 | 2 | 2/3 | V | 5,60 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 6/8 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 2 | 5/7 | — | 7,29 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 3/7 | — | 5,40 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 1/3 | — | 7,62 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/35 | 1 | 3/4 | — | 5,73 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 4/5 | — | 7,17 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/51 | 3 | 4/8 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Yverdon | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Yverdon | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | FC Viktoria Plzeň | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Zbrojovka Brno | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2022 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | SK Slavia Praha | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 06/08/2020 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | FC Vysočina Jihlava | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/07/2020 | SK Slavia Praha | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 10/02/2020 | FC Vysočina Jihlava | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Vyskov | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2018 | Rayo Vallecano B | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực50