
Mohamed Souibaa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo NA Hussein Dey.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/12/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 16/02/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 20/07/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/07/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 01/02/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 02/01/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 10/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | ES Ben Aknoun | NA Hussein Dey | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | JS Saoura | ES Ben Aknoun | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | ASO Chlef | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | CR Belouizdad | ASO Chlef | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | ES Setif | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MC Alger | ES Setif | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/12/2017 | MC Oran | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2016 | Paradou AC | MC Oran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | IB Khemis El Khechna | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |