
Mohamed Simakan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Nassr.
Tiểu sử Mohamed Simakan
Mohamed Simakan là hậu vệ của Al Nassr, có quốc tịch France, 26 tuổi và sinh ngày 03/05/2000. Cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Mohamed Simakan có 9 trận ra sân với 722 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo; VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận 6 trận kèm 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 20,0 triệu €, cao nhất đạt 35,0 triệu € (2024). Mục hết hạn mượn ghi ngày 30/06/2025, từ RB Leipzig đến Al Nassr, phí 35,0 triệu €, và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 90% | 56% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 63% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 75% | 0 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/303 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/93 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/51 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 3/4 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 5/8 | — | 7,31 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 4/7 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 2 | 7/10 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 4/9 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 45/52 | 1 | 2/9 | — | 7,12 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/51 | 1 | 3/4 | — | 7,61 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 2 | 6/7 | — | 7,66 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Almeria | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 3/3 | — | 6,97 |