
Mohamed Farsi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.412Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 14 | 1.213 | 2 | 0 | 4 | 9 | 4 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.213 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/600 (89%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/78 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/68 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 4/9 | — | 6,29 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 3/10 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/43 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/72 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 4/5 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 3/10 | — | 6,98 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực48