Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Farsi

Columbus CrewTiền vệALG
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mohamed Farsi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Columbus Crew.

Tiểu sử Mohamed Farsi

Mohamed Farsi thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Columbus Crew, mang quốc tịch Algeria và hiện 26 tuổi. Tính đến mùa 2026, cầu thủ có 22 trận, 2 bàn thắng, 5 kiến tạo và 1480 phút thi đấu với điểm trung bình 6,81. Tại MLS, con số tương ứng là 19 trận, 2 bàn và 5 kiến tạo, còn ở Cúp MLS–Mexico là 3 trận. Giá trị thị trường đạt 2,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cao 180 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.641Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS2026—21171.44220511489%52%006,85
Cúp MLS–Mexico2026—321990004191%58%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.442 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
629/703 (89%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
11/27 (40%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
17 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
16
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/89 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Farsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLSvs DC UnitedT 3-0710010440/4613/4—7,03
29/10/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS@ FC DallasT 2-0900000026/2935/6—6,47
25/10/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLSvs Toronto FCT 4-2680110126/2801/1—7,33
22/10/2026US Open Cupvs St. Louis City SCH 0-0840021019/2524/9—6,29
19/10/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS@ FC CincinnatiT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLSvs Charlotte FCT 3-1900120331/3623/10—7,31
11/10/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS@ Orlando CityB 2-3890000240/4314/5—6,51
28/09/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLSvs Inter Miami CFT 2-1900000235/3901/6—6,58
20/09/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS@ Montreal ImpactT 2-0891011223/2713/5—8,20
10/09/2026Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS@ DC UnitedB 1-2900000265/7201/3—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20191925 nghìn €
05/12/20191925 nghìn €
21/10/202020100 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
17/11/202121250 nghìn €
17/08/202222400 nghìn €
07/11/202222400 nghìn €
21/08/2023231,5 triệu €
17/12/2023241,5 triệu €
12/06/2024242,0 triệu €
11/12/2024242,5 triệu €
04/06/2025252,5 triệu €
10/12/2025252,5 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com