
Mohamed Farsi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.480Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 15 | 1.281 | 2 | 0 | 5 | 10 | 4 | 89% | 49% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 199 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.281 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/628 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/68 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 4-2 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 4/9 | — | 6,29 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 3/10 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/43 | 1 | 4/5 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/72 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 4/5 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 3/10 | — | 6,98 |