
Mohamed Buya Turay
Tiền đạoSLE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mohamed Buya Turay là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ai Cập | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ethiopia | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/09/2018 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/04/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/08/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/03/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/07/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Free player | Star Sport Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | Kathmandu RayZRs FC | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2025 | Free player | Kathmandu RayZRs FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Birmingham Legion | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Odense BK | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2023 | Malmo FF | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2022 | Henan FC | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2021 | Hebei FC(2010-2023) | Henan FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 18/07/2020 | Sint-Truidense | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | Djurgardens | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Sint-Truidense | Djurgardens | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/08/2018 | Dalkurd FF | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 22/03/2018 | A.F.C Eskilstuna | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | Vasteras SK FK | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Juventus IF (- 2016) | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Vasteras SK FK | Juventus IF (- 2016) | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | Juventus IF (- 2016) | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Unknown | Juventus IF (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực45
- Kỹ thuật50