Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Ali Ben Romdhane

Al-Shamal Sports ClubTiền vệTUN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mohamed Ali Ben Romdhane là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al-Shamal Sports Club.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211030002187%64%006,67
VĐQG Qatar2026-2027—533020023185%42%006,83
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800013079%40%006,53
Qatar Crown Prince Cup2026—11901002177%71%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/120 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/62 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Ali Ben Romdhane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Lusail Sports ClubH 0-0650021015/2024/9—6,78
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Tractor S.C.H 0-0900020023/2924/7—6,37
08/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 0-4900010031/3501/6—6,53
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2260010221/2302/2—6,90
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1770011030/3537/12—6,43
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al IttihadH 1-1900110126/3334/13—6,68
10/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubH 1-1640100415/2003/10—7,26
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 4-2170100111/1212/2—6,58
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Rayyan Sports ClubH 3-3901021231/4025/7—7,30
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 3-1660000031/3344/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,7 triệu €2022: 2,7 triệu €2022: 2,7 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201919150 nghìn €
27/06/201919175 nghìn €
04/01/202020450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
23/02/202121700 nghìn €
18/06/2021212,5 triệu €
17/12/2021222,5 triệu €
24/06/2022222,7 triệu €
13/11/2022232,7 triệu €
28/12/2022232,7 triệu €
29/06/2023232,7 triệu €
21/12/2023242,5 triệu €
22/05/2024242,5 triệu €
22/12/2024252,0 triệu €
27/05/2025251,5 triệu €
30/11/2025261,5 triệu €
11/03/2026261,2 triệu €
19/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2026Al Ahly FCAl-Shamal Sports ClubHết hạn mượn 0.695M €695 nghìn €
31/05/2025Ferencvarosi TCAl Ahly FCHết hạn mượn 1.582M €1,6 triệu €
10/07/2023Esperance Sportive de TunisFerencvarosi TCChuyển nhượng—
30/06/2018Esperance Tunis U19Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com