
Moez Ben Cherifia là thủ môn 35 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS.Hammam-Lif.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/11/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/06/2011 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/11/2011 | 20 | 850 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/07/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/07/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/02/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/01/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 24/06/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | AS Slimane | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Free player | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Olympique de Beja | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Olympique de Beja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Esperance Tunis U19 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |