
Miroslav Stoch là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Nitra.
Tiểu sử Miroslav Stoch
Miroslav Stoch là tiền vệ của câu lạc bộ Nitra, mang quốc tịch Slovakia và hiện 36 tuổi. Anh sinh ngày 19/10/1989, cao 166 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất trong sự nghiệp được ghi nhận là 12,0 triệu € vào năm 2012. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 28/07/2026, khi anh gia nhập Nitra từ diện Free player. Trước đó, ngày 07/01/2025, anh gia nhập FK Lety cũng theo diện Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/02/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2010 | 20 | 3,5 triệu € |
| 09/05/2010 | 20 | 4,5 triệu € |
| 13/07/2010 | 20 | 5,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 21 | 5,5 triệu € |
| 30/06/2011 | 21 | 6,0 triệu € |
| 08/01/2012 | 22 | 7,5 triệu € |
| 18/06/2012 | 22 | 12,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/12/2013 | 24 | 6,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 24 | 5,5 triệu € |
| 04/05/2015 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2017 | 27 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2017 | 28 | 2,8 triệu € |
| 13/07/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/10/2018 | 29 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Free player | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Free player | FK Lety | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Motorlet Praha | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2022 | Free player | SK Motorlet Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Slovan Liberec | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2021 | Free player | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zaglebie Lubin | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Free player | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | PAOK Saloniki | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Praha | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 10/08/2017 | Fenerbahce | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Bursaspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 20/08/2015 | Fenerbahce | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Al-Ain FC | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 15/07/2014 | Fenerbahce | Al-Ain FC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | PAOK Saloniki | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Fenerbahce | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Chelsea | Fenerbahce | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2010 | FC Twente Enschede | Chelsea | Cho mượn | — |
| 15/07/2009 | Chelsea | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |