Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miroslav Maričić

FK Javor IvanjicaTiền vệSRB
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Miroslav Maričić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—14141.20530000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.205 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miroslav Maričić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-12311000—0——7,50
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-05600000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-07700000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-59000000—0—V6,12
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-47600000—0——6,10
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-19001000—0———
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-27100000—0——6,30
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-18310000—0——7,45
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161850 nghìn €
03/05/201719100 nghìn €
09/01/201819100 nghìn €
01/07/201820200 nghìn €
09/01/201920200 nghìn €
16/06/201921250 nghìn €
27/10/201921250 nghìn €
27/06/202022400 nghìn €
21/12/202022350 nghìn €
11/06/202123300 nghìn €
24/12/202123250 nghìn €
18/06/202224300 nghìn €
17/11/202224250 nghìn €
21/06/202325200 nghìn €
26/12/202325250 nghìn €
09/06/202426300 nghìn €
18/12/202426300 nghìn €
03/06/202527300 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
26/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Persis Solo FCHabitpharm JavorChuyển nhượng—
19/01/2026Radnik BijeljinaPersis Solo FCChuyển nhượng—
30/07/2024IndjijaRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
03/07/2023Mladost LucaniIndjijaChuyển nhượng—
31/12/2022FK Mladost Gat Novi SadMladost LucaniChuyển nhượng—
30/06/2022Habitpharm JavorFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2016FK Javor-Matis Ivanjica U19Habitpharm JavorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com