
Miroslav Maričić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.205 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.205 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 23 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Persis Solo FC | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Radnik Bijeljina | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Indjija | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Mladost Lucani | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Mladost Gat Novi Sad | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Habitpharm Javor | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Javor-Matis Ivanjica U19 | Habitpharm Javor | Chuyển nhượng | — |