
Miron Mate Mucsanyi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 38% | 2 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | V | 5,71 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 4 | 5/7 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/6 | — | 5,84 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | V | 6,02 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Diosgyor VTK | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Ujpest FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Újpest FC II | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ujpest FC U19 | Újpest FC II | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | MTK Budapest U17 | Ujpest FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực39