
Mirko Ivanovski
Tiền đạoMKD
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mirko Ivanovski là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/03/2009 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/06/2009 | 19 | 375 nghìn € |
| 09/02/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/08/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/04/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/08/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/06/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/07/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/09/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/03/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/09/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/03/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/10/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Pelister Bitola | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Tunari | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Concordia Chiajna | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Petrolul Ploiesti | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Dinamo 1948 | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Diosgyor VTK | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Hajduk Split | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Slaven Belupo | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Boluspor | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Videoton FC Fehérvár | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | CFR Cluj | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 22/07/2014 | FC Astra Giurgiu | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2012 | Arka Gdynia | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Arka Gdynia | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2010 | SK Slavia Praha | FK Makedonija Gjorce Petrov | Cho mượn | — |
| 31/01/2009 | FK Makedonija Gjorce Petrov | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Pelister Bitola | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Pelister Bitola Youth | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |