Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ming Tian

Wuhan Three TownsHậu vệCHN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ming Tian là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Tiểu sử Ming Tian

Ming Tian (31 tuổi, cao 180 cm, nặng 71 kg) là hậu vệ quốc tịch China, thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Three Towns. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận với 2087 phút thi đấu, điểm trung bình 6,20 và 1 kiến tạo. Tại Siêu hạng Trung Quốc có 24 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp FA Trung Quốc ghi nhận 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.087Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24221.9340016278%44%406,43
Cúp FA Trung Quốc2026—2115300000——003,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.934 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/535 (78%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
29/89 (32%)
Chuyền dài chính xác
22/58 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
16
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/185 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 84
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 3,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ming Tian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1870000016/2514/11V5,64
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4890000338/4301/7—6,49
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1900000126/3223/6—6,65
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2900000129/3367/11—6,83
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1900000121/2713/6—6,91
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0900000044/4800/2—6,58
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3670010014/1833/8—6,13
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1900000114/2135/8V6,22
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0740000016/1933/8—6,96
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-17500000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20141950 nghìn €
04/06/20152050 nghìn €
18/12/20152050 nghìn €
19/06/20162175 nghìn €
19/11/201621150 nghìn €
04/03/201721150 nghìn €
18/06/201722150 nghìn €
30/11/201722150 nghìn €
03/06/201823175 nghìn €
01/12/201823200 nghìn €
04/09/201924225 nghìn €
26/12/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
25/12/202025300 nghìn €
22/08/202126300 nghìn €
16/01/202226250 nghìn €
27/05/202227200 nghìn €
12/01/202327125 nghìn €
25/06/202328225 nghìn €
13/12/202328200 nghìn €
03/06/202429250 nghìn €
10/12/202429250 nghìn €
18/06/202530250 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com